Cách sử dụng các hàm về xử lý Chuỗi trong Excel

0

1. Hàm LEFT:

– Trích xuất các ký tự bên trái của chuỗi nhập.

– Cú pháp: LEFT (Text, Num_chars)

Arguments: Text: Chuỗi văn bản.

– Num_Chars: Số ký tự bạn muốn trích xuất.

– Ví dụ: = LEFT (Tên tôi là, 3) = “Tôi”

2. Chức năng RIGHT:

– Trích xuất các ký tự bên phải chuỗi nhập.

– Cú pháp: RIGHT (Text, Num_chars)

☑️ Xem thêm:  Cách dùng 2 tài khoản zalo trên một điện thoại Android

– Đối số: tương tự như hàm LEFT.

– Ví dụ: = RIGHT (Tên tôi là, 2) = “là”

3. Chức năng MID:

Trích xuất các ký tự từ số Start trong chuỗi đã nhập.

– Cú pháp: MID (Text, Start_num, Num_chars)

Đối số: Text: chuỗi văn bản.

– Start_num: Số thứ tự của ký tự Start được trích xuất.

– Num_chars: Số ký tự cần trích xuất.

4. Chức năng LÊN:

– Thay đổi chuỗi nhập thành chữ hoa.

– Cú pháp: UPPER (Văn bản)

5. Chức năng LOWER:

– Thay đổi chuỗi nhập thành chữ thường.

– Cú pháp: LOWER (Văn bản)

☑️ Xem thêm:  Huyền thoại Diablo 1 cuối cùng cũng có thể chơi trực tiếp trên trình duyệt

6. Chức năng PROPER:

– Đổi chữ ký từ đầu từ trong chuỗi thành chữ hoa.

– Cú pháp: PROPER (Văn bản)

– Ví dụ: = PROPER (phan van a) = “Phan Van A”

7. Chức năng TRIM:

– Cắt bỏ các ký tự trắng đầu và cuối.

– Cú pháp: TRIM (Văn bản)

Leave A Reply

Your email address will not be published.